Ms Hana | 09.2026
5 giờ chiều một ngày cuối tuần, chị Lan ở Hà Nội nhận được cuộc gọi từ mẹ chồng bên Quảng Châu: “Con thu xếp cho cháu nội sang thăm bà được không, bà nhớ cháu lắm rồi.” Chị mừng, nhưng câu hỏi đầu tiên bật ra trong đầu lại là: mình cần xin loại visa thăm thân Trung Quốc nào?
Đây cũng là băn khoăn của rất nhiều người khi lần đầu tìm hiểu visa thăm thân Trung Quốc — bởi khác với nhiều nước chỉ có một loại visa gia đình, Trung Quốc chia hẳn thành bốn diện: visa Q1 Trung Quốc, visa Q2 Trung Quốc, visa S1 Trung Quốc và visa S2 Trung Quốc, mỗi diện áp dụng cho một nhóm đối tượng và mục đích khác nhau.
Nếu bạn đang phân vân visa thăm thân Trung Quốc Q1/Q2 hay S1/S2 mới đúng với trường hợp của mình, bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ cả bốn diện, so sánh hồ sơ, thủ tục và chi phí, để tránh mất thời gian làm lại từ đầu. Seiko Travel đã tổng hợp và cập nhật lại toàn bộ thông tin theo quy định mới nhất, để bạn không phải mất công lục lọi nhiều nguồn khác nhau.

Visa Thăm Thân Trung Quốc Là Gì? Vì Sao Có Đến 4 Diện?
Visa thăm thân Trung Quốc là loại thị thực dành cho người nước ngoài có nhu cầu nhập cảnh Trung Quốc để thăm hoặc đoàn tụ với người thân đang sinh sống, làm việc hay học tập tại đây. Điểm mấu chốt để chọn đúng diện nằm ở hai yếu tố: người được thăm là ai (công dân Trung Quốc/người thường trú, hay người nước ngoài đang cư trú tại Trung Quốc) và thời gian dự kiến lưu trú (trên hay không quá 180 ngày).
Từ hai tiêu chí đó, Trung Quốc chia visa thăm thân thành 4 diện:
- Visa Q1 Trung Quốc: đoàn tụ dài hạn (trên 180 ngày) với công dân Trung Quốc hoặc người có thường trú Trung Quốc.
- Visa Q2 Trung Quốc: thăm thân ngắn hạn (không quá 180 ngày) với đối tượng tương tự Q1.
- Visa S1 Trung Quốc: thăm thân dài hạn (trên 180 ngày) với người nước ngoài đang học tập, làm việc hoặc cư trú hợp pháp tại Trung Quốc.
- Visa S2 Trung Quốc: thăm thân ngắn hạn hoặc giải quyết một số việc riêng với người nước ngoài đang cư trú tại Trung Quốc.
Nói ngắn gọn: chữ Q hay S phân biệt theo người được thăm, còn số 1 hay 2 phân biệt theo thời gian lưu trú. Xác định sai một trong hai tiêu chí này gần như chắc chắn khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc phải làm lại.
Lưu ý: Các thông tin về hồ sơ, phí và thời gian xử lý trong bài được cập nhật tại thời điểm 09/2026 và có thể thay đổi theo quy định thực tế của Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán Trung Quốc cũng như Trung tâm CVASC tại từng thời điểm nộp hồ sơ. Bạn nên xác nhận lại thông tin mới nhất trước khi chuẩn bị hồ sơ.
Xem thêm >>>> Visa Du Học Trung Quốc
Bảng So Sánh Nhanh Visa Q1, Q2, S1, S2 Trung Quốc
Trước khi đi vào chi tiết từng loại, bạn có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây để hình dung tổng quan sự khác biệt giữa visa Q1 Trung Quốc, visa Q2 Trung Quốc, visa S1 Trung Quốc và visa S2 Trung Quốc:
| Tiêu chí | Visa Q1 | Visa Q2 | Visa S1 | Visa S2 |
|---|---|---|---|---|
| Người được thăm | Công dân Trung Quốc / người thường trú Trung Quốc | Công dân Trung Quốc / người thường trú Trung Quốc | Người nước ngoài đang học tập, làm việc tại Trung Quốc | Người nước ngoài đang học tập, làm việc, cư trú tại Trung Quốc |
| Phạm vi thân nhân | Vợ/chồng, cha mẹ, con, vợ/chồng của con, anh chị em, ông bà, cháu, cha mẹ vợ/chồng | Tương tự Q1 | Hẹp hơn: vợ/chồng, cha mẹ, con dưới 18 tuổi, cha mẹ vợ/chồng | Rộng hơn S1: vợ/chồng, cha mẹ, con, anh chị em, ông bà, cháu, cha mẹ vợ/chồng |
| Mục đích | Đoàn tụ gia đình dài hạn | Thăm thân thuần túy, ngắn hạn | Đoàn tụ/chăm sóc thân nhân dài hạn | Thăm thân ngắn hạn hoặc việc riêng (tố tụng, thừa kế, y tế…) |
| Thời gian lưu trú | Trên 180 ngày | Không quá 180 ngày | Trên 180 ngày | Không quá 180 ngày |
| Số lần nhập cảnh | 1 lần | 1, 2 lần hoặc nhiều lần tùy loại | 1 lần | 1 lần hoặc nhiều lần tùy hồ sơ |
| Lấy dấu vân tay | Bắt buộc | Miễn (chính sách áp dụng đến 31/12/2026) | Bắt buộc | Miễn (chính sách áp dụng đến 31/12/2026) |
| Sau khi nhập cảnh | Phải làm thủ tục tạm trú/định trú trong 30 ngày | Không cần chuyển đổi | Phải đổi sang thẻ cư trú (Residence Permit) trong 30 ngày | Không cần chuyển đổi (trừ trường hợp kết hôn phải hoàn tất thủ tục trong 30 ngày) |
| Chuyển đổi sang cư trú dài hạn | Có | Không | Có | Không |
Có thể thấy, Q1 và S1 là cặp “song sinh” của diện dài hạn, còn Q2 và S2 là cặp của diện ngắn hạn — điểm khác nhau giữa Q và S chỉ nằm ở việc người được thăm là công dân/thường trú nhân Trung Quốc (nhóm Q) hay là người nước ngoài đang cư trú tại Trung Quốc (nhóm S).

Visa Q1 Và Q2 Trung Quốc: Thăm Thân Công Dân/Thường Trú Nhân Trung Quốc
Visa Q1 Trung Quốc – Đoàn Tụ Dài Hạn
Visa Q1 Trung Quốc dành cho người có nhu cầu đoàn tụ dài hạn với công dân Trung Quốc hoặc người nước ngoài có quyền thường trú tại Trung Quốc. Thời hạn nhập cảnh của visa thường khoảng 6 tháng, cho phép nhập cảnh 1 lần, thời gian lưu trú ban đầu tối đa 30 ngày. Sau đó bạn bắt buộc phải làm thủ tục chuyển sang tạm trú hoặc định trú trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhập cảnh — nếu không, bạn cần rời khỏi Trung Quốc đúng hạn. Visa Q1 vẫn thuộc diện bắt buộc lấy dấu vân tay.
Hồ sơ visa Q1 Trung Quốc cần bổ sung so với hồ sơ chung:
- Thư mời của công dân Trung Quốc hoặc người có thường trú Trung Quốc.
- Bản sao căn cước công dân Trung Quốc của người mời (hoặc hộ chiếu/thẻ thường trú nếu người mời là người nước ngoài).
- Bản gốc và bản sao giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình: giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh, hoặc giấy xác nhận quan hệ do cơ quan có thẩm quyền cấp.
Visa Q2 Trung Quốc – Thăm Thân Ngắn Hạn
Visa Q2 Trung Quốc phù hợp khi mục đích chuyến đi thuần túy là thăm người thân trong thời gian ngắn, không có ý định chuyển sang cư trú dài hạn. Thời gian lưu trú không quá 180 ngày, tùy loại mà có thể nhập cảnh 1 lần, 2 lần hoặc nhiều lần trong 3 tháng, 6 tháng hay 1 năm. Visa Q2 là visa thăm thân thuần túy, không thể chuyển đổi sang tạm trú hay định trú vĩnh viễn như Q1, và hiện thuộc diện được miễn lấy dấu vân tay theo chính sách áp dụng đến hết 31/12/2026.
Hồ sơ visa Q2 Trung Quốc đơn giản hơn Q1 một chút — theo checklist hiện hành, phần bắt buộc chính chỉ gồm thư mời và bản sao giấy tờ cư trú của người mời; giấy chứng minh quan hệ hiện không nằm trong danh mục bắt buộc riêng, nhưng viên chức lãnh sự vẫn có quyền yêu cầu bổ sung nếu thấy cần xác minh, nên bạn vẫn nên chuẩn bị sẵn.
Visa S1 Và S2 Trung Quốc: Thăm Thân Người Nước Ngoài Đang Ở Trung Quốc
Visa S1 Trung Quốc – Thăm Thân Dài Hạn
Visa S1 Trung Quốc dành cho người có thân nhân là người nước ngoài đang học tập hoặc làm việc hợp pháp tại Trung Quốc, với thời gian dự kiến lưu trú trên 180 ngày. Khác với Q1, phạm vi thân nhân của S1 hẹp hơn, chỉ gồm vợ/chồng, cha mẹ, con dưới 18 tuổi và cha mẹ của vợ hoặc chồng — không bao gồm anh chị em hay ông bà, cháu như diện Q.
Hồ sơ visa S1 Trung Quốc cần có:
- Thư mời của người nước ngoài đang cư trú tại Trung Quốc.
- Bản sao hộ chiếu và giấy phép cư trú (Residence Permit/Work Permit/thẻ sinh viên) còn hiệu lực của người mời.
- Bản gốc và bản sao giấy tờ chứng minh quan hệ (giấy kết hôn, giấy khai sinh…); nếu giấy tờ cấp tại Việt Nam, nên dịch thuật và công chứng trước khi nộp.
Sau khi nhập cảnh, người mang visa S1 cũng phải làm thủ tục đổi sang thẻ cư trú (Residence Permit) trong vòng 30 ngày tại Cục quản lý xuất nhập cảnh địa phương nơi thân nhân cư trú — tương tự yêu cầu chuyển đổi của Q1. Visa S1 cũng thuộc nhóm bắt buộc lấy dấu vân tay.

Visa S2 Trung Quốc – Thăm Thân Ngắn Hạn Hoặc Việc Riêng
Visa S2 Trung Quốc áp dụng cho chuyến thăm không quá 180 ngày đến người nước ngoài đang cư trú tại Trung Quốc. Điểm đáng chú ý là phạm vi thân nhân của S2 rộng hơn S1, bao gồm cả vợ/chồng, cha mẹ, con, vợ/chồng của con, anh chị em, ông bà, cháu và cha mẹ vợ/chồng. Ngoài mục đích thăm thân, S2 còn có thể áp dụng cho một số việc riêng như tố tụng, thừa kế, bất động sản hoặc điều trị y tế, và cho cả trường hợp sang Trung Quốc đăng ký kết hôn với công dân Trung Quốc (phải hoàn tất thủ tục trong 30 ngày).
Xem thêm >>>> Visa Kết Hôn Trung Quốc
Hồ sơ visa S2 Trung Quốc gồm: hộ chiếu và giấy phép cư trú của người mời, thư mời, cùng bản gốc và bản sao giấy chứng minh quan hệ gia đình. Nếu xin theo nhánh việc riêng, cần bổ sung giấy tờ chứng minh bản chất sự việc theo yêu cầu của viên chức lãnh sự. Visa S2 hiện thuộc diện được miễn lấy dấu vân tay theo chính sách áp dụng đến 31/12/2026.

Hồ Sơ Chung Cho Cả 4 Diện Q1, Q2, S1, S2
Dù xin diện nào trong nhóm visa thăm thân Trung Quốc, bạn cũng cần chuẩn bị phần hồ sơ nền tảng sau:
- Hộ chiếu gốc còn hạn ít nhất 6 tháng, còn tối thiểu 2 trang trống.
- Tờ khai xin visa Trung Quốc đã điền online và ký theo hướng dẫn.
- 1 ảnh thẻ chụp gần đây, nền trắng, kích thước 48×33mm, không đội mũ.
- Bản photo trang thông tin hộ chiếu.
- Visa Trung Quốc cũ (nếu có) để đối chiếu.
- Với người chưa từng xuất cảnh: sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận cư trú CT07.
- Chứng minh tài chính khi được yêu cầu — lưu ý hiện không có mức chứng minh tài chính bắt buộc chung áp dụng cho mọi hồ sơ Q1/Q2/S1/S2, mà tùy viên chức lãnh sự xem xét theo từng trường hợp cụ thể.
Về thư mời, dù thuộc diện nào, nội dung cũng cần nêu rõ thông tin cá nhân người được mời, mục đích chuyến đi, ngày dự kiến đến/đi, mối quan hệ với người mời và thông tin liên hệ của người mời. Thư mời có thể nộp dưới dạng bản fax, photocopy hoặc bản scan nếu checklist không yêu cầu bản gốc, nhưng viên chức lãnh sự vẫn có quyền yêu cầu bản gốc khi cần xác minh.
Bạn có thể tham khảo checklist hồ sơ chính thức tại trang web của Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán Trung Quốc tại Việt Nam hoặc Trung tâm Dịch vụ Thị thực Trung Quốc (CVASC) để đối chiếu trước khi nộp.
Quy Trình Xin Visa Thăm Thân Trung Quốc Q1, Q2, S1, S2
Quy trình chung cho cả 4 diện hiện áp dụng theo hướng online trước, nộp giấy tờ trực tiếp sau:
- Xác định đúng diện visa dựa theo người được thăm và thời gian dự kiến lưu trú.
- Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo checklist tương ứng với diện đã chọn.
- Điền tờ khai và tải hồ sơ lên hệ thống online, sau đó chờ kết quả xét duyệt sơ bộ (Online Review/assessment).
- Theo dõi trạng thái hồ sơ qua tài khoản đăng ký và email — xử lý ngay nếu bị yêu cầu bổ sung.
- Nộp hộ chiếu và giấy tờ gốc tại trung tâm thị thực khi hồ sơ online đã được duyệt, kèm ảnh, tờ khai đã ký và giấy xác nhận hồ sơ. Tại đây bạn cũng thực hiện lấy dấu vân tay nếu diện visa của mình yêu cầu (Q1, S1).
- Nộp phí và nhận kết quả — nếu đậu, bạn nộp thêm phí thị thực Đại sứ quán; nếu không đậu, bạn không phải trả khoản này.
Sau khi nhận thông báo hồ sơ online đã hoàn tất xét duyệt, bạn cần đến nộp hộ chiếu tại trung tâm trong thời hạn quy định (thường khoảng 30 ngày), nếu không hồ sơ online có thể mất hiệu lực và phải làm lại từ đầu.
Với diện Q1 và S1 (thăm thân dài hạn), sau khi nhập cảnh bạn còn một bước quan trọng: đến Cục quản lý xuất nhập cảnh địa phương làm thủ tục chuyển sang tạm trú/định trú (Q1) hoặc thẻ cư trú — Residence Permit (S1) trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhập cảnh. Nếu quá hạn mà chưa hoàn tất, việc lưu trú có thể bị xem là trái phép.

Chi Phí Xin Visa Thăm Thân Trung Quốc Q1, Q2, S1, S2 Bao Nhiêu?
Một điểm quan trọng cần lưu ý: Q1, Q2, S1 và S2 không có bảng lệ phí riêng chỉ dựa vào mã visa. Phí thị thực chủ yếu phụ thuộc vào số lần nhập cảnh và hình thức xử lý (thường, nhanh hay gấp), chứ không phân biệt theo việc bạn xin diện Q hay S. Lệ phí gồm hai khoản tách biệt:
- Phí thị thực nộp cho Đại sứ quán/Tổng lãnh sự quán Trung Quốc, thu bằng USD.
- Phí dịch vụ trung tâm thị thực: nộp cho Trung tâm Dịch vụ Thị thực Trung Quốc CVASC, đơn vị tiếp nhận hồ sơ thay Đại sứ quán, thu bằng VNĐ, thay đổi theo diện thường hay diện VIP/nhanh/gấp.
Bảng dưới đây là mặt bằng phí tham khảo theo số lần nhập cảnh (áp dụng chung cho cả visa Q và S, mức phí trung tâm có thể được điều chỉnh theo từng thời điểm và từng khu vực):
| Số lần nhập cảnh | Phí thị thực – Diện thường | Phí thị thực – Diện nhanh | Phí thị thực – Diện gấp | Phí trung tâm (VNĐ, tham khảo) |
|---|---|---|---|---|
| Một lần (phù hợp Q1, S1, hoặc Q2/S2 một lần) | 45 USD | 70 USD | 82 USD | ~760.000 (thường) |
| Hai lần | 68 USD | 93 USD | 105 USD | Tăng theo diện nhanh/gấp |
| 6 tháng nhiều lần | 90 USD | 115 USD | 127 USD | Tăng theo diện nhanh/gấp |
| 1 năm nhiều lần | 135 USD | 160 USD | 172 USD | Tăng theo diện nhanh/gấp |
Với visa một lần nhập cảnh, xử lý diện thường — thường gặp nhất ở cả 4 diện — mức phí phổ biến hiện nay là khoảng 45 USD phí thị thực cộng thêm phí trung tâm khoảng 760.000đ. Phí trung tâm tại Hà Nội và Đà Nẵng vừa được điều chỉnh lại theo cơ chế tỷ giá áp dụng từ 01/09/2026, nên có thể tiếp tục thay đổi theo thời gian. Vì bảng phí có thể chênh lệch giữa các khu vực và các đợt điều chỉnh, bạn nên để lại thông tin để Seiko Travel báo giá chính xác theo đúng diện visa và thời điểm bạn dự định nộp hồ sơ.

Xin Visa Thăm Thân Trung Quốc Mất Bao Lâu?
Thời gian xử lý được chia làm hai giai đoạn: xét duyệt hồ sơ online và xử lý sau khi nộp hộ chiếu.
- Giai đoạn xét duyệt online thường mất khoảng 1-3 ngày làm việc.
- Giai đoạn xử lý sau khi nộp hộ chiếu với diện Q1, Q2 thường khoảng 4-7 ngày làm việc ở diện thường, có thể rút ngắn còn 2-3 ngày với dịch vụ nhanh/gấp.
- Với diện S1, S2, do yêu cầu xác minh giấy tờ chứng minh quan hệ và tình trạng cư trú của người mời thường kỹ hơn, thời gian xử lý có xu hướng dài hơn — một số ghi nhận thực tế cho thấy tổng thời gian có thể lên đến khoảng 12-15 ngày làm việc trong giai đoạn cao điểm, thay vì 5-7 ngày như trước.
Đây chỉ là con số tham khảo. Không có một SLA cố định áp dụng chung cho mọi trung tâm và mọi hồ sơ — nếu hồ sơ bị yêu cầu bổ sung, cần xác minh thêm hoặc thuộc diện phỏng vấn, thời gian xử lý thực tế sẽ kéo dài hơn. Bạn nên nộp hồ sơ trước ngày dự kiến khởi hành ít nhất khoảng 20 ngày, và với diện S1/S2 nên chủ động sớm hơn để tránh sát ngày bay.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Xin Visa Thăm Thân Trung Quốc
- Nhầm lẫn giữa diện Q và diện S do không kiểm tra kỹ tư cách cư trú của người được thăm.
- Nhầm giữa Q1/Q2 hoặc S1/S2 vì không xác định đúng thời gian lưu trú dự kiến.
- Áp nguyên checklist của Q1 sang hồ sơ Q2 (hoặc S1 sang S2) trong khi mỗi diện có yêu cầu khác nhau.
- Xin S1 khi mối quan hệ không thuộc phạm vi hẹp của S1 (ví dụ anh chị em) — trường hợp này cần chuyển sang xem xét diện S2.
- Thông tin trên thư mời không khớp với tờ khai hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ.
- Giấy tờ của người mời (hộ chiếu, thẻ thường trú, giấy phép cư trú) đã hết hạn hoặc không khớp thông tin trong thư mời.
- Dùng ảnh chụp chung, tin nhắn hay ảnh chụp màn hình thay cho giấy tờ chứng minh quan hệ hợp lệ.
- Bỏ qua thông báo yêu cầu bổ sung trong giai đoạn xét duyệt online, khiến hồ sơ bị trễ hoặc mất hiệu lực.
- Không thực hiện thủ tục chuyển sang tạm trú/định trú (Q1) hoặc thẻ cư trú (S1) trong 30 ngày sau khi nhập cảnh.

Nên Tự Làm Hay Dùng Dịch Vụ Visa Thăm Thân Trung Quốc?
Nếu bạn đã xác định rõ mình cần diện nào trong 4 diện Q1, Q2, S1, S2, có đầy đủ giấy tờ chứng minh quan hệ và có thời gian theo dõi hệ thống online, bạn hoàn toàn có thể tự chuẩn bị hồ sơ.
Tuy nhiên, bạn nên cân nhắc dùng dịch vụ hỗ trợ nếu rơi vào một trong các trường hợp sau:
- Chưa chắc chắn nên xin Q1, Q2, S1 hay S2.
- Xin diện dài hạn Q1 hoặc S1, cần chuẩn bị thêm bước chuyển đổi cư trú sau nhập cảnh.
- Quan hệ gia đình hoặc giấy tờ hộ tịch phức tạp (con nuôi, tái hôn, quan hệ không trực hệ…).
- Người mời tại Trung Quốc vừa thay đổi loại giấy tờ cư trú.
- Hồ sơ từng bị trả về yêu cầu bổ sung ở lần nộp trước.
- Không có nhiều thời gian theo dõi trạng thái hồ sơ và xử lý phát sinh.
Với đội ngũ tư vấn visa Trung Quốc nhiều năm kinh nghiệm, Seiko Travel có thể giúp bạn xác định đúng diện visa trong số Q1, Q2, S1, S2, rà soát tính nhất quán của hồ sơ trước khi nộp và theo dõi tiến độ xử lý, để bạn tập trung thời gian cho những việc quan trọng hơn — như chuẩn bị cho chuyến đoàn tụ gia đình sắp tới.

Xem thêm: Gia Hạn Visa Trung Quốc 2026: Thủ Tục, Hồ Sơ, Chi Phí Từ A-Z | Hồ Sơ Xin Visa Trung Quốc 2026: Danh Sách Đầy Đủ Nhất
Câu Hỏi Thường Gặp Về Visa Thăm Thân Trung Quốc Q1, Q2, S1, S2
Nên xin visa Q1 hay Q2 Trung Quốc khi sang thăm vợ/chồng là công dân Trung Quốc?
Nếu bạn dự định lưu trú trên 180 ngày với mục đích đoàn tụ, nên kiểm tra điều kiện visa Q1 Trung Quốc. Nếu chỉ sang thăm trong thời gian ngắn dưới 180 ngày, visa Q2 Trung Quốc thường là lựa chọn phù hợp hơn.
Cha mẹ sang thăm con đang du học Trung Quốc thì xin visa S1 hay S2?
Nếu con dưới 18 tuổi và cha mẹ dự định lưu trú trên 180 ngày, có thể xem xét visa S1 Trung Quốc. Nếu chỉ thăm ngắn hạn dưới 180 ngày, visa S2 Trung Quốc phù hợp hơn và có phạm vi thân nhân rộng hơn S1.
Anh chị em sang thăm người đang học hoặc làm việc tại Trung Quốc xin S1 được không?
Không. Phạm vi thân nhân của S1 không bao gồm anh chị em. Trường hợp này cần xem xét diện S2, vốn có phạm vi thân nhân rộng hơn.
Visa Q1 và S1 có phải lấy dấu vân tay không?
Có. Q1 và S1 nằm trong nhóm ngoại lệ vẫn phải lấy dấu vân tay dù chính sách miễn vân tay hiện áp dụng cho visa ngắn hạn dưới 180 ngày (Q2, S2) đến hết 31/12/2026.
Visa thăm thân Trung Quốc có bắt buộc chứng minh tài chính 50 triệu đồng không?
Không có mức 50 triệu đồng bắt buộc chung được công bố cho mọi hồ sơ Q1/Q2/S1/S2. Tài liệu tài chính vẫn có thể được yêu cầu trong trường hợp cần xác minh thêm.
Q1 và S1 sau khi nhập cảnh có được ở lại Trung Quốc lâu dài luôn không?
Chưa. Người giữ Q1 hoặc S1 phải làm thủ tục chuyển sang tạm trú/định trú (Q1) hoặc thẻ cư trú — Residence Permit (S1) tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh địa phương trong vòng 30 ngày sau khi nhập cảnh.
Visa thăm thân Trung Quốc một lần hết bao nhiêu tiền?
Với công dân Việt Nam, visa một lần xử lý diện thường hiện có hai khoản chính là khoảng 45 USD lệ phí thị thực cộng phí trung tâm khoảng 760.000đ, áp dụng chung cho cả diện Q và S. Phí dịch vụ có thể thay đổi theo tỷ giá và từng đợt điều chỉnh.
Xin visa thăm thân Trung Quốc mất bao lâu để có kết quả?
Với diện Q1, Q2 thường khoảng 7-10 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ online. Với diện S1, S2, do yêu cầu xác minh hồ sơ thường kỹ hơn, thời gian có thể kéo dài hơn, đặc biệt vào mùa cao điểm.
Quay lại câu chuyện của chị Lan ở đầu bài: vì chuyến đi lần này chỉ để cháu nội sang thăm bà trong dịp hè, không có ý định ở lại dài ngày, nên sau khi xác định rõ tiêu chí “người được thăm” và “thời gian lưu trú”, chị đã chọn visa Q2 — vừa đúng mục đích, vừa không phải qua bước chuyển đổi cư trú phức tạp như diện Q1.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho một chuyến đoàn tụ hay thăm người thân tại Trung Quốc, việc xác định đúng diện visa trong số Q1, Q2, S1, S2 ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian và công sức. Hãy để Seiko Travel đồng hành cùng bạn trong suốt quá trình chuẩn bị hồ sơ, để chuyến đi được diễn ra đúng như mong đợi.
Xem thêm >>>> VISA DU LỊCH, CÔNG TÁC, THĂM THÂN KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO?
👉Bạn cần tư vấn miễn phí hay muốn làm dịch vụ visa Trung Quốc trọn gói hãy liên hệ ngay với Seiko Travel!
📞 Hotline: 078.241.6668
👉Zalo/Wechat: 0398.06.3393
🌐 Website: Seiko Travel: Tour Du Lịch – Dịch Vụ Visa – Giá Tốt – Uy Tín
✉️ Email: travelseiko@gmail.com
📍 Fanpage: Seiko Travel – Du lịch & Trải nghiệm
🎶 Tiktok: DU LỊCH SEIKOTRAVEL
📌Google Map:https://maps.app.goo.gl/EoLWQbVL5tLekdYW7
Seiko Travel – Chuyên gia visa Trung Quốc!


